mao dẫn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hiện tượng vật lý: Hiện tượng chất lỏng tự động dâng lên hoặc hạ xuống trong các ống có đường kính rất nhỏ (gọi là ống mao dẫn) hoặc trong các khe hở hẹp giữa các vật thể rắn. Nguyên nhân chính là do sức căng bề mặt và lực dính ướt giữa chất lỏng và thành ống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhờ hiện tượng mao dẫn, nước từ đất có thể ngấm lên nuôi sống cây cối. (Nhờ hiện tượng mao dẫn, nước từ đất có thể thấm lên nuôi sống cây cối.)
- Mực trong bút máy lên ngòi bút là một ứng dụng của mao dẫn. (Mực trong bút máy lên ngòi bút là một ứng dụng của mao dẫn.)
- Người ta nghiên cứu mao dẫn để cải tiến các vật liệu thấm hút. (Người ta nghiên cứu mao dẫn để cải tiến các vật liệu thấm hút.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lực mao dẫn": Chỉ lực gây ra hiện tượng mao dẫn, là kết quả của sự tương tác giữa lực căng bề mặt và lực dính ướt.
- Lực mao dẫn giúp bấc đèn hút dầu lên để cháy. (Lực mao dẫn giúp bấc đèn hút dầu lên để cháy.)
"Ống mao dẫn": Chỉ những ống có đường kính rất nhỏ, nơi hiện tượng mao dẫn xảy ra rõ rệt.
- Máu được vận chuyển trong các ống mao dẫn nhỏ li ti khắp cơ thể. (Máu được vận chuyển trong các ống mao dẫn nhỏ li ti khắp cơ thể.)
Biến thể và từ gần giống
- Hiện tượng thấm mao dẫn: Cụm từ đồng nghĩa, nhấn mạnh đến quá trình thấm/chảy của chất lỏng.
- Tính chất mao dẫn: Tính chất của vật liệu hoặc hệ thống liên quan đến hiện tượng mao dẫn.
Từ đồng nghĩa
- Tính mao quản: Thuật ngữ khoa học đồng nghĩa, thường dùng trong vật lý và hóa học.
- Hiện tượng dâng cột chất lỏng: Cách diễn đạt mô tả một phần hệ quả của hiện tượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ khoa học này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ khoa học này)
- Hiện tượng các chất lỏng dâng từ dưới lên trên trong các ống rất nhỏ.